醉意

zuì yì túy ý

Hán Việt: túy ý · Pinyin: zuì yì

Tổng quan

chếnh choáng | dấu hiệu say

Cấu tạo: (túy) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chếnh choáng | dấu hiệu say

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醉酒的感覺或意態。《紅樓夢》第七五回:「傻舅輸家沒心緒,吃了兩碗,便有些醉意。」《文明小史》第五○回:「法國副領事吃了一瓶香檳酒,有些醉意,便和勞航芥攀談起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒醉的感觉或神情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒醉的感觉或神情。

Eng

  • CC-CEDICT tipsiness; signs of intoxication
  • Cihui 醉意 uìyì n. tipsy feeling