醉昏 zuì hūn · túy hôn Hán Việt: túy hôn · Pinyin: zuì hūn Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 昏 (hôn)Pinyinzuì hūnHán Việttúy hônCấu tạo醉 + 昏 · túy + hôn nghĩa thành phần: túy + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉醉貌,昏沉貌。Tân Hoa Tự Điển 1.沉醉貌,昏沉貌。