醉枕 zuì zhěn · túy chẩm Hán Việt: túy chẩm · Pinyin: zuì zhěn Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 枕 (chẩm)Pinyinzuì zhěnHán Việttúy chẩmCấu tạo醉 + 枕 · túy + chẩm nghĩa thành phần: túy + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指醉梦。Tân Hoa Tự Điển 1.借指醉梦。