醉瀋

zuì shěn túy trầm

Hán Việt: túy trầm · Pinyin: zuì shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (túy) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指醉后所挥的墨汁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指醉后所挥的墨汁。