醉眸 zuì móu · túy mâu Hán Việt: túy mâu · Pinyin: zuì móu Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 眸 (mâu)Pinyinzuì móuHán Việttúy mâuCấu tạo醉 + 眸 · túy + mâu nghĩa thành phần: túy + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 醉眼。Tân Hoa Tự Điển 1.醉眼。