醉筆 zuì bǐ · túy bút Hán Việt: túy bút · Pinyin: zuì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 筆 (bút)Pinyinzuì bǐHán Việttúy bútCấu tạo醉 + 筆 · túy + bút nghĩa thành phần: túy + bút Nghĩa EngCihui 醉筆 uìbǐ n. <trad.> brushwork done under the influence