醉經 zuì jīng · túy kinh Hán Việt: túy kinh · Pinyin: zuì jīng Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 經 (kinh)Pinyinzuì jīngHán Việttúy kinhCấu tạo醉 + 經 · túy + kinh nghĩa thành phần: túy + kinh