醉紅
túy hồng
Hán Việt: túy hồng · Pinyin: zuì hóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酒醉后颜面泛红色; 指红花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.酒醉后颜面泛红色。 2.指红花。
Eng
- Cihui 醉紅 uìhóng n. deep red; crimson
Hán Việt: túy hồng · Pinyin: zuì hóng