醉臥

túy ngọa

Hán Việt: túy ngọa

Tổng quan

ống rượu say mà nằm ngủ. tuý ngoạ tuý ngoạ ☆Uống rượu say mà nằm ngủ.

Cấu tạo: (túy) + (ngọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống rượu say mà nằm ngủ. tuý ngoạ tuý ngoạ ☆Uống rượu say mà nằm ngủ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醉酒後倒臥。唐.王翰〈涼州詞〉二首之一:「醉臥沙場君莫笑,古來征戰幾人回?」《紅樓夢》第六三回:「眾人便知他趣白日間湘雲醉臥的事,都笑了。」

Eng

  • Cihui 醉臥 uìwò v. lie in a drunken stupor