醉蟹
túy giải
Hán Việt: túy giải · Pinyin: zuì xiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被酒浸漬過的螃蟹。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用酒浸渍的蟹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用酒浸渍的蟹。
Eng
- Cihui 醉蟹 uìxiè n. crab cooked/steeped with wine; liquor-saturated crab