醉鬼

zuì guǐ túy quỷ

Hán Việt: túy quỷ · Pinyin: zuì guǐ

Tổng quan

kẻ say rượu

Cấu tạo: (túy) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ say rượu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏稱酒醉的人。如:「那個醉鬼倒臥在路旁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对经橙醉酒的人的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对经橙醉酒的人的蔑称。

Eng

  • CC-CEDICT drunkard
  • Cihui drunkard