醋制 thố chế Hán Việt: thố chế Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 制 (chế)Hán Việtthố chếCấu tạo醋 + 制 · thố + chế nghĩa thành phần: thố + chế Nghĩa EngCihui 醋製 ùzhì v. <Ch. med.> process with vinegar