醋劲

cù jìnthố kính

Hán Việt: thố kính · Pinyin: cù jìn

Tổng quan

ghen tuông (trong tình yêu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.嫉妒的情绪。多用于男女之间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

妒嫉心的表現。如:「瞧他那股醋勁!挺大的呢!」

Cấu tạo: 醋 (thố) + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghen tuông
  • Biên soạn 醋勁 cùjìn n. <coll.> jealousy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妒嫉心的表現。如:「瞧他那股醋勁!挺大的呢!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫉妒的情绪。多用于男女之间。

Eng

  • Cihui jealousy (in love)

Từ liên quan

Gần nghĩa

醋劲儿 · 劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射