醋勁
thố kính
Hán Việt: thố kính · Pinyin: cù jìn
Tổng quan
ghen tuông (trong tình yêu)
Nghĩa
Việt
- Cihui ghen tuông (trong tình yêu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妒嫉心的表現。如:「瞧他那股醋勁!挺大的呢!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫉妒的情绪。多用于男女之间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.嫉妒的情绪。多用于男女之间。
Eng
- CC-CEDICT jealousy (in love)
- Cihui jealousy (in love)