醋化

thố hóa

Hán Việt: thố hóa

Tổng quan

sự hoá giấm; sự làm thành giấm làm thành giấm, hoá chua; hoá thành giấm

Cấu tạo: 醋 (thố) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự axit hóa
  • Tần suất từ sự hoá giấm; sự làm thành giấm làm thành giấm, hoá chua; hoá thành giấm
  • Biên soạn acetification

Eng

  • Cihui 醋化 ùhuà n. acetification
  • Tần suất từ n. acetification

Từ liên quan

Gần nghĩa

醋化器 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀