醋坊 cù fāng · thố phường Hán Việt: thố phường · Pinyin: cù fāng Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 坊 (phường)Pinyincù fāngHán Việtthố phườngCấu tạo醋 + 坊 · thố + phường nghĩa thành phần: thố + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酿醋作坊。Tân Hoa Tự Điển 1.酿醋作坊。