醋罈子

cù tán zǐ thố đàn tử

Hán Việt: thố đàn tử · Pinyin: cù tán zǐ

Tổng quan

hũ giấm | (bóng) người có tính hay ghen

Cấu tạo: (thố) + (đàn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hũ giấm | (bóng) người có tính hay ghen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装醋的坛子,指在男女关系上嫉妒心很强的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹醋罐子。

Eng

  • CC-CEDICT vinegar jar|(fig.) person of a jealous nature
  • Cihui vinegar jar; (fig.) person of a jealous nature