醋妒

cù dù thố đố

Hán Việt: thố đố · Pinyin: cù dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (đố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃醋嫉妒。《紅樓夢》第九回:「因此,賈瑞、金榮等一干人,正醋妒他兩個。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃醋,妒忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃醋,妒忌。