醋心
thố tâm
Hán Việt: thố tâm · Pinyin: cù xīn
Tổng quan
口 ợ chua。胃里發酸。
Nghĩa
Việt
- Cihui 口 ợ chua。胃里發酸。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 树病名; 胃里发酸; 妒忌心。多用于男女关系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.树病名。 2.胃里发酸。 3.妒忌心。多用于男女关系。
Eng
- Cihui 醋心 cùxīn n. <coll.> belching of acid from the stomach