醋心

cù xīnthố tâm

Hán Việt: thố tâm · Pinyin: cù xīn

Tổng quan

口 ợ chua

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.树病名。 2.胃里发酸。 3.妒忌心。多用于男女关系。

Cấu tạo: 醋 (thố) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ợ chua
  • VietPhrases ợ chua
  • Biên soạn 醋心 cùxīn n. <coll.> belching of acid from the stomach

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.树病名。 2.胃里发酸。 3.妒忌心。多用于男女关系。

Eng

  • Cihui 醋心 cùxīn n. <coll.> belching of acid from the stomach

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭