醋意
thố ý
Hán Việt: thố ý · Pinyin: cù yì
Tổng quan
ghen tuông (trong tình yêu)
Nghĩa
Việt
- Cihui ghen tuông (trong tình yêu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懷有嫉妒的心意。如:「他對她的好,引起旁人的醋意。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫉妒的心意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.嫉妒的心意。
Eng
- CC-CEDICT jealousy (in love rivalry)
- Cihui jealousy (in love rivalry)