醋戶

cù hù thố hộ

Hán Việt: thố hộ · Pinyin: cù hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thố) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代专门负责酿醋以供官府之用的民户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代专门负责酿醋以供官府之用的民户。