醋漿
thố tương
Hán Việt: thố tương · Pinyin: cù jiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酿醋用的流质酵母; 即酸浆。见明李时珍《本草纲目.草五.酸浆》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.酿醋用的流质酵母。 2.即酸浆。见明李时珍《本草纲目.草五.酸浆》。
Hán Việt: thố tương · Pinyin: cù jiāng