醋海 cù hǎi · thố hải Hán Việt: thố hải · Pinyin: cù hǎi Tổng quan Cấu tạo: 醋 (thố) + 海 (hải)Pinyincù hǎiHán Việtthố hảiCấu tạo醋 + 海 · thố + hải nghĩa thành phần: thố + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻妒忌之心极重。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻妒忌之心极重。