醋的 thố đích Hán Việt: thố đích Tổng quan (hoá học) axetic; (thuộc) giấm chua, có vị giấm Cấu tạo: 醋 (thố) + 的 (đích)Hán Việtthố đíchTừ loạitínhCấu tạo醋 + 的 · thố + đích nghĩa thành phần: thố + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc giấm Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情