醋酸鹽
thố toan diêm
Hán Việt: thố toan diêm · Pinyin: cù suān yán
Tổng quan
(hoá học) Axetat
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) Axetat
Eng
- Cihui 醋酸鹽 ùsuānyán n. acetate
Hán Việt: thố toan diêm · Pinyin: cù suān yán
(hoá học) Axetat