醍乳 tí rǔ · thể nhũ Hán Việt: thể nhũ · Pinyin: tí rǔ Tổng quan Cấu tạo: 醍 (thể) + 乳 (nhũ)Pinyintí rǔHán Việtthể nhũCấu tạo醍 + 乳 · thể + nhũ nghĩa thành phần: thể + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乳酪。Tân Hoa Tự Điển 1.乳酪。