醍齊 tí qí · thể tề Hán Việt: thể tề · Pinyin: tí qí Tổng quan Cấu tạo: 醍 (thể) + 齊 (tề)Pinyintí qíHán Việtthể tềCấu tạo醍 + 齊 · thể + tề nghĩa thành phần: thể + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红酒。Tân Hoa Tự Điển 1.红酒。