醑觥 xǔ gōng·tữ quang Hán Việt: tữ quang · Pinyin: xǔ gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.酒器。 Cấu tạo: 醑 (tữ) + 觥 (quang)Pinyinxǔ gōngHán Việttữ quangCấu tạo醑 + 觥 · tữ + quang nghĩa thành phần: tữ + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.酒器。 Từ liên quan Gần nghĩa觥觚 · 觥觥 · 醑剂 · 醑劑 · 觥筹交错 · 觥使 · 觥撻 · 觥政