醒世 tỉnh thế Hán Việt: tỉnh thế Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 世 (thế)Hán Việttỉnh thếCấu tạo醒 + 世 · tỉnh + thế nghĩa thành phần: tỉnh + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 警醒世俗。如:「他的言論,真如醒世洪鐘。」EngCihui 醒世 xǐngshì v.o. rouse the public; awaken the world