醒亮 xǐng liàng · tỉnh lượng Hán Việt: tỉnh lượng · Pinyin: xǐng liàng Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 亮 (lượng)Pinyinxǐng liàngHán Việttỉnh lượngCấu tạo醒 + 亮 · tỉnh + lượng nghĩa thành phần: tỉnh + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹显豁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹显豁。