醒寤 xǐng wù · tỉnh ngụ Hán Việt: tỉnh ngụ · Pinyin: xǐng wù Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 寤 (ngụ)Pinyinxǐng wùHán Việttỉnh ngụCấu tạo醒 + 寤 · tỉnh + ngụ nghĩa thành phần: tỉnh + ngụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"醒悟"。