醒心

xǐng xīn tỉnh tâm

Hán Việt: tỉnh tâm · Pinyin: xǐng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神志清醒; 指使神志清醒; 指清醒的认识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神志清醒。 2.指使神志清醒。 3.指清醒的认识。