醒松

xǐng sōng tỉnh tùng

Hán Việt: tỉnh tùng · Pinyin: xǐng sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹惺忪。刚苏醒貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹惺忪。刚苏醒貌。