醒水

xǐng shuǐ tỉnh thủy

Hán Việt: tỉnh thủy · Pinyin: xǐng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秧苗插下后复苏存活; 犹警觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秧苗插下后复苏存活。 2.犹警觉。