醒獅 tỉnh sư Hán Việt: tỉnh sư Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 獅 (sư)Hán Việttỉnh sưCấu tạo醒 + 獅 · tỉnh + sư nghĩa thành phần: tỉnh + sư Nghĩa EngCihui 醒獅 ǐngshī n. awakened lion M:¹tóu