醒目性 tỉnh mục tính Hán Việt: tỉnh mục tính Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 目 (mục) + 性 (tính)Hán Việttỉnh mục tínhCấu tạo醒 + 目 + 性 · tỉnh + mục + tính nghĩa thành phần: tỉnh + mục + tính