醒神 tỉnh thần Hán Việt: tỉnh thần Tổng quan tỉnh thần Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 神 (thần)Hán Việttỉnh thầnCấu tạo醒 + 神 · tỉnh + thần nghĩa thành phần: tỉnh + thần Nghĩa ViệtCihui tỉnh thầnEngCihui 醒神 ǐngshén v.o. induce resuscitation