醒綻

xǐng zhàn tỉnh trán

Hán Việt: tỉnh trán · Pinyin: xǐng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (trán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓树木返青发芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓树木返青发芽。