醒腦 tỉnh não Hán Việt: tỉnh não Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 腦 (não)Hán Việttỉnh nãoCấu tạo醒 + 腦 · tỉnh + não nghĩa thành phần: tỉnh + não Nghĩa EngCihui 醒腦 ǐngnǎo n. refreshment