醒藥 xǐng yào · tỉnh dược Hán Việt: tỉnh dược · Pinyin: xǐng yào Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 藥 (dược)Pinyinxǐng yàoHán Việttỉnh dượcCấu tạo醒 + 藥 · tỉnh + dược nghĩa thành phần: tỉnh + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 醒酒的药。比喻警醒世俗的佛教教义。Tân Hoa Tự Điển 1.醒酒的药。比喻警醒世俗的佛教教义。