醒豁
tỉnh khoát
Hán Việt: tỉnh khoát · Pinyin: xǐng huò
Tổng quan
rõ ràng | không mơ hồ
Nghĩa
Việt
- Cihui rõ ràng | không mơ hồ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 明顯耀目。如:「牡丹需要綠葉陪襯,方能醒豁。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意思表达得明白:道理说得~。
Eng
- CC-CEDICT clear|unambiguous
- Cihui clear; unambiguous