醒醒兒

tỉnh tỉnh nhi

Hán Việt: tỉnh tỉnh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (tỉnh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醒醒兒 ǐngxǐngr ►See xǐngxǐng