醒松 tỉnh tùng Hán Việt: tỉnh tùng Tổng quan Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 松 (tùng)Hán Việttỉnh tùngCấu tạo醒 + 松 · tỉnh + tùng nghĩa thành phần: tỉnh + tùng