醓醢 tǎn hǎi Pinyin: tǎn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 醓 + 醢 (hải)Pinyintǎn hǎiCấu tạo醓 + 醢 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有汁的肉醬。《詩經.大雅.行葦》:「醓醢以薦,或燔或炙,嘉殽脾臄,或歌或咢。」MainlandTân Hoa Tự Điển 带汁的肉酱。Tân Hoa Tự Điển 1.带汁的肉酱。