醓醢

tǎn hǎi

Pinyin: tǎn hǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.带汁的肉酱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

有汁的肉醬。《詩經.大雅.行葦》:「醓醢以薦,或燔或炙,嘉殽脾臄,或歌或咢。」

Cấu tạo: 醓 + 醢 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước thịt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有汁的肉醬。《詩經.大雅.行葦》:「醓醢以薦,或燔或炙,嘉殽脾臄,或歌或咢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.带汁的肉酱。

Đức

  • Handedict gehacktes Pökelfleisch (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

醓侯 · 醓台 · 醓白 · 醓鄙 · 醢石 · 醢脯 · 醢酱 · 醢醓