醜剌剌 chǒu lá lá · xú lạt lạt Hán Việt: xú lạt lạt · Pinyin: chǒu lá lá Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 剌 (lạt) + 剌 (lạt)Pinyinchǒu lá láHán Việtxú lạt lạtCấu tạo醜 + 剌 + 剌 · xú + lạt + lạt nghĩa thành phần: xú + lạt + lạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 羞人答答。《醉醒石》第一五回:「如今還得尋個師父,念我聽纔好。只這樣大人還要師父的念,醜剌剌怎好?」