醜地

chǒu dì xú địa

Hán Việt: xú địa · Pinyin: chǒu dì

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất xấu không trồng trọt được. xú địa xú địa ☆Đất xấu không trồng trọt được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貧瘠的土地。《史記.卷七.項羽本紀》:「今盡王故王於醜地,而王其群臣諸將善地。」