醜座 chǒu zuò · xú tọa Hán Việt: xú tọa · Pinyin: chǒu zuò Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 座 (tọa)Pinyinchǒu zuòHán Việtxú tọaCấu tạo醜 + 座 · xú + tọa nghĩa thành phần: xú + tọa