醜怪

chǒu guài xú quái

Hán Việt: xú quái · Pinyin: chǒu guài

Tổng quan

kỳ quái

Cấu tạo: (xú) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ quái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丑陋怪异; 犹言奇形怪状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丑陋怪异。 2.犹言奇形怪状。

Eng

  • CC-CEDICT grotesque
  • Cihui grotesque

ja

  • JMdict monstrously ugly|hideous|ugly and bizarre