丑悴 sửu tụy Hán Việt: sửu tụy Tổng quan Cấu tạo: 丑 (sửu) + 悴 (tụy)Hán Việtsửu tụyCấu tạo丑 + 悴 · sửu + tụy nghĩa thành phần: sửu + tụy