醜星 chǒu xīng · xú tinh Hán Việt: xú tinh · Pinyin: chǒu xīng Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 星 (tinh)Pinyinchǒu xīngHán Việtxú tinhCấu tạo醜 + 星 · xú + tinh nghĩa thành phần: xú + tinh